Năng lượng phát triển

Chủ động nguồn nguyên liệu để triển khai lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học

Chủ nhật, 15/3/2026 | 16:20 GMT+7
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng và thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, nhiên liệu sinh học được xem là một giải pháp chuyển tiếp quan trọng trước khi các công nghệ năng lượng mới như hydro hoặc nhiên liệu tổng hợp được thương mại hóa rộng rãi.

Ngày 26/2/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành chỉ thị số 07/CT-TTg về đẩy mạnh sản xuất, phối trộn, phân phối và sử dụng nhiên liệu sinh học. Trước đó, Bộ Công Thương cũng ban hành Thông tư số 50/2025/TT-BCT quy định lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống tại Việt Nam.

Tại tọa đàm “Chủ động nguồn nguyên liệu sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học” do Báo Công Thương vừa tổ chức, ông Đỗ Minh Quân, chuyên viên Phòng Quản lý kinh doanh xăng, dầu và khí (Bộ Công Thương) cho biết, từ ngày 1/6/2026, xăng sinh học E10 sẽ được triển khai rộng rãi trên toàn quốc. Việc áp dụng xăng sinh học không chỉ nhằm thực hiện các cam kết giảm phát thải của Việt Nam mà còn góp phần tăng cường an ninh năng lượng quốc gia.

Hiện nay, nguồn cung xăng, dầu trong nước mới đáp ứng được khoảng 30% nhu cầu tiêu thụ, phần còn lại phải nhập khẩu. Do đó, việc phát triển nhiên liệu sinh học sẽ giúp bổ sung thêm nguồn năng lượng thay thế.

Quang cảnh tọa đàm

Theo lộ trình quy định tại Thông tư 50, dù văn bản có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 nhưng việc chuyển đổi sang sử dụng xăng sinh học E10 trên toàn thị trường sẽ bắt đầu từ ngày 1/6/2026. Khoảng thời gian chuyển tiếp này được thiết kế nhằm tạo điều kiện để doanh nghiệp chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật, nguồn nguyên liệu cũng như tổ chức hệ thống phân phối.

Từ phía doanh nghiệp, các đơn vị kinh doanh xăng dầu lớn đã chủ động chuẩn bị cho giai đoạn chuyển đổi. Ông Hồ Ngọc Linh, Phó Trưởng phòng Kỹ thuật xăng dầu (Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam) cho biết, Tập đoàn có 7 điểm kho đủ điều kiện pha chế xăng E10 trên phạm vi cả nước. Cùng với đó là hệ thống hàng nghìn cửa hàng bán lẻ xăng, dầu.

Về mặt kỹ thuật, việc pha chế và phân phối xăng E10 không phải là vấn đề quá phức tạp. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả trên diện rộng, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ sở sản xuất ethanol và các đơn vị kinh doanh xăng dầu.

Ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho biết, khi triển khai xăng E10 trên phạm vi toàn quốc, nhu cầu ethanol cho pha chế có thể lên tới khoảng 1,1 triệu mét khối mỗi năm. Trong khi đó, năng lực sản xuất ethanol trong nước hiện mới chỉ đáp ứng được khoảng 40% nhu cầu, phần còn lại phải nhập khẩu từ thị trường quốc tế.

Nguồn cung ethanol trên thế giới hiện khá dồi dào nên trong giai đoạn đầu, Việt Nam hoàn toàn có thể kết hợp giữa nguồn sản xuất trong nước và nhập khẩu. Tuy nhiên, về lâu dài, việc phát triển vùng nguyên liệu trong nước vẫn là yếu tố quan trọng nhằm tăng tính chủ động.

Ông Đỗ Văn Tuấn cho rằng, ethanol là sản phẩm công nghiệp có khả năng tạo đầu ra ổn định cho nhiều loại nông sản. Khi thị trường tiêu thụ đủ lớn, nhu cầu nguyên liệu sẽ hình thành động lực phát triển vùng trồng. Muốn có vùng nguyên liệu bền vững thì trước hết phải có thị trường tiêu thụ ổn định. Khi các nhà máy ethanol hoạt động trở lại và có nhu cầu thu mua thường xuyên, nông dân sẽ chủ động tổ chức sản xuất để đáp ứng.

Theo ông, mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong ngành ethanol hoàn toàn có thể phát triển tương tự như chuỗi liên kết giữa nhà máy đường và người trồng mía đã từng thành công tại nhiều địa phương. Nếu được tổ chức tốt, chương trình nhiên liệu sinh học có thể mang lại lợi ích kép: vừa tăng cường an ninh năng lượng vừa tạo thêm động lực cho khu vực nông nghiệp và công nghiệp chế biến.

Chủ động nguồn nguyên liệu sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng và thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, nhiên liệu sinh học được xem là một giải pháp chuyển tiếp quan trọng trước khi các công nghệ năng lượng mới như hydro hoặc nhiên liệu tổng hợp được thương mại hóa rộng rãi. Dù triển vọng phát triển của nhiên liệu sinh học được đánh giá tích cực, các doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng đều cho rằng yếu tố quyết định vẫn nằm ở tính ổn định của chính sách.

Theo đại diện các doanh nghiệp, sản xuất và kinh doanh ethanol đòi hỏi các hợp đồng dài hạn, từ đầu tư nhà máy, xây dựng vùng nguyên liệu đến tổ chức hệ thống logistics. Vì vậy, doanh nghiệp cần một khung chính sách ổn định và có khả năng dự báo để có thể đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn. Các kiến nghị được đưa ra tại tọa đàm tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống chính sách thuế, tháo gỡ vướng mắc liên quan đến hoạt động nhập khẩu ethanol và xây dựng cơ chế khuyến khích phát triển vùng nguyên liệu trong nước.

Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu đang bước vào giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ, việc phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ là câu chuyện của ngành xăng dầu mà còn liên quan tới nông nghiệp, công nghiệp chế biến và cả chiến lược thương mại quốc tế. Nếu được tổ chức hiệu quả, chương trình xăng sinh học E10 có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng, đồng thời tạo thêm động lực cho quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế xanh và bền vững của Việt Nam.

An Vinh (t/h)