Báo cáo được thực hiện với sự tài trợ của Chính phủ Canada và hỗ trợ kỹ thuật từ GreenU. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa ô nhiễm nhựa với đa dạng sinh học, các dịch vụ hệ sinh thái và sinh kế địa phương tại Việt Nam.
Báo cáo tích hợp dữ liệu về rò rỉ nhựa với các Khu vực đa dạng sinh học trọng yếu (KBA) cùng các chỉ số kinh tế - xã hội nhằm xác định các “điểm nóng” sinh thái và kinh tế. Qua đó, làm rõ tác động của ô nhiễm nhựa đối với những hệ sinh thái quan trọng như rạn san hô, rừng ngập mặn, nguồn lợi thủy sản, du lịch ven biển cũng như các cộng đồng phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.
Không chỉ dừng lại ở phạm vi trong nước, nghiên cứu còn chỉ ra các dòng chảy nhựa xuyên biên giới, tình trạng suy thoái sinh cảnh và những khoảng trống trong chính sách hiện hành. Từ đó, báo cáo đề xuất các khuyến nghị nhằm gắn kết hành động về nhựa với mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển hài hòa với thiên nhiên.

Cần gắn kết hành động về nhựa với mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển hài hòa với thiên nhiên
Theo báo cáo, ô nhiễm nhựa tại Việt Nam đang diễn ra trên quy mô rộng, trong đó dòng chảy nhựa chủ yếu đi từ đất liền ra biển: khoảng 80% rác thải nhựa đại dương có nguồn gốc từ đất liền, được vận chuyển qua hệ thống sông ngòi, kênh rạch, vốn được ví như “băng chuyền” đưa chất thải từ đô thị, khu công nghiệp và khu sản xuất ra các hệ sinh thái ven biển.
Vi nhựa đã được phát hiện phổ biến trong nhiều môi trường, từ sông, cửa sông đến rừng ngập mặn, bãi triều, rạn san hô và trầm tích ven bờ, cho thấy mức độ lan rộng và tích tụ đáng lo ngại. Áp lực ô nhiễm tiếp tục gia tăng do quá trình đô thị hóa nhanh, hệ thống quản lý chất thải còn hạn chế, cùng với sự phát triển mạnh của du lịch ven biển và nuôi trồng thủy sản.
Ước tính mỗi ngày có khoảng 1.531 tấn chất thải nhựa bị thất thoát ra môi trường, tương đương hơn 558.000 tấn mỗi năm. Đáng lo ngại, vi nhựa đã xâm nhập sâu vào chuỗi thực phẩm, được phát hiện trong nhiều loài thủy sản phổ biến như nhuyễn thể, tôm và cá, qua đó làm gia tăng nguy cơ phơi nhiễm đối với con người.
Tác động của ô nhiễm nhựa không phân bố đồng đều mà tập trung tại các “điểm nóng”, nơi hội tụ lượng phát sinh lớn, mức độ phơi nhiễm cao, hệ sinh thái nhạy cảm và khả năng thích ứng thấp. Các khu vực rủi ro cao bao gồm đồng bằng sông Hồng, vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, đồng bằng sông Cửu Long và dải ven biển miền Trung. Đặc biệt, các khu bảo tồn nằm ở hạ lưu sông lớn hoặc vùng cửa sông ven biển phải chịu áp lực kép từ nguồn thải tại chỗ và rác thải trôi từ thượng nguồn.
Về mặt hệ sinh thái, ô nhiễm nhựa gây ra các tác động đa chiều, từ vướng mắc, nuốt phải đến tác động hóa học và biến đổi sinh cảnh. Đáng chú ý, san hô tiếp xúc với rác thải nhựa có nguy cơ mắc bệnh cao gấp gần 20 lần, trong khi rừng ngập mặn bị suy giảm khả năng hấp thụ carbon do sự tích tụ nhựa trong trầm tích.
Từ các phát hiện này, báo cáo đề xuất ba trụ cột hành động nhằm kiểm soát ô nhiễm nhựa gắn với bảo tồn đa dạng sinh học.
Thứ nhất, kiểm soát nguồn phát thải ngay từ đầu nguồn. Báo cáo đề xuất thiết lập vùng đệm không xả thải (3 ‒ 5 km) quanh hệ sinh thái nhạy cảm (rừng ngập mặn, khu bảo tồn biển); triển khai bẫy rác tại cửa sông lớn (sông Hồng, sông Đồng Nai, sông Mekong); cơ chế ứng phó nhanh sau bão, lũ để thu gom rác trước khi ra biển;
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vấn đề thúc đẩy EPR và phân loại rác tại nguồn để giảm áp lực hệ thống xử lý; lồng ghép giới, tăng tiếp cận của phụ nữ trong phân loại, thu hồi vật liệu và các chương trình EPR.
Thứ hai, thúc đẩy chuyển đổi xanh trong các ngành kinh tế biển. Đối với ngư nghiệp, cần loại bỏ EPS trong nuôi trồng thủy sản, chuyển sang vật liệu bền vững (HDPE...); mở rộng chương trình thu hồi lưới thất lạc và ngư cụ hỏng.
Đối với ngành du lịch, cần thiết lập khu du lịch không rác nhựa dùng một lần (ví dụ: Côn Đảo, Cù Lao Chàm); yêu cầu thu hồi rác bắt buộc đối với tàu du lịch và cơ sở ven biển
Thứ ba, báo cáo đề xuất tăng cường bảo tồn, phục hồi hệ sinh thái dựa trên khoa học và sự tham gia của cộng đồng.